1 TẤN GẠO BAO NHIÊU TIỀN

Trân trọng gửi tới Quý người sử dụng báo giá gạo tìm hiểu thêm được update liên tiếp, mới nhất nhằm mục tiêu cung ứng mang lại quý khách mọi thông báo có lợi về những sản phẩm gạo quality và Chi tiêu hợp lí tuyệt nhất.

Nhóm Gạo Đặc Sản

STTTÊN GẠOĐẶC TÍNHGIÁ/1KGBAO
1LÀI MIÊN CAMPUCHIA 1Dẻo Mềm Thơm27.00010 KG
2LÀI MIÊN CAMPUCHIA 2Dẻo Mềm Thơm25.00010KG, 25KG
3GẠO VIPDẻo Mềm Thơm23.00010 KG
4GẠO TỨ QUÝDẻo Mềm Thơm23.00010KG, 25KG
5BÔNG LÚA VÀNGDẻo Mềm Thơm21.0005KG
6ST25Dẻo Mềm Thơm35.0005KG
7ST24Dẻo Mềm Thơm30.0005KG
8TÁM THƠMDẻo Thơm21.0005KG
9NÀNG THƠM CĐDẻo Mềm Thơm18.5005KG
10LÀI NHẬTDẻo Thơm18.00010KG
11TÁM XOANDẻo Thơm21.5005KG
12TÁM ĐIỆN BIÊNDẻo Thơm21.0005KG
13HẠT NGỌC THÁIDẻo Thơm20.00010KG
14LÀI SỮA THÁIDẻo Mềm Thơm18.5005KG
15THƠM NHẬTDẻo Mềm Thơmđôi mươi.0005KG
16HẠT NGỌC TRỜIDẻo Thơm26.0005KG
17MẦM VIBIGABA70.0001KG

Nhóm Gạo Dẻo - Thơm

STTTÊN GẠOĐẶC TÍNHGIÁ/1KGBAO
1ST (Sóc Trăng)Dẻo Mềm Thơm25.00050KG
2BẮC HƯƠNGDẻo Mềm Thơm22.00050KG
3THƠM LÀIDẻo Mềm Thơm Nhẹ13.00025KG, 50KG
4THƠM THÁIDẻo Mềm12.50025KG, 50KG
5HƯƠNG LÀIDẻo Vừa12.50025KG, 50KG
6THƠM MỸDẻo Vừa Mềm Cơm14.00025KG, 50KG
7THƠM NHẬTDẻo Thơm15.50050KG
8NÀNG HƯƠNGDẻo Thơm17.00050KG
9TÀI NGUYÊN THƠMDẻo Thơm14.50025KG, 50KG
10LÀI SỮADẻo Thơm15.00025KG, 50KG
11NÀNG HOA MỚIDẻo Thơm16.00025KG, 50KG
12ĐÀI LOAN SỮADẻo Thơm19.00025KG, 70KG
13THƠM LÀI MIÊNDẻo Mềm14.00025KG, 50KG
14JAPONICADẻo Nhiều15.00025KG, 50KG
15JASMINEDẻo Vừa13.00050KG
16HOA SỮA MỚIDẻo Thơm17.00050KG
17ĐÀI LOANDẻo Mềm Thơm16.00025KG, 50KG
185451Dẻo Mềm12.00050KG
19LÀI BÚNDẻo Thơm Ngon Cơm25.00050KG
20LÀI MIÊNDẻo Ngọtđôi mươi.00025KG, 50KG
21THƠM THÁI XKDẻo Thơm17.50050KG
22TÁM HẢI HẬUDẻo Thơm18.50050KG
23TÁM ĐIỆN BIÊNDẻo Thơmđôi mươi.00050KG
24HƯƠNG LÀI SỮADẻo ThơmMềm Cơm25.00050KG

Nhóm Gạo Nsống - Xốp Mềm

STTTÊN GẠOĐẶC TÍNHGIÁ/1KGBAO
1HÀM CHÂUXốp Nnghỉ ngơi Tơi Cơm13.00050KG
2TÀI NGUYÊN CĐXốp Thơm Mềm16.50025KG, 50KG
3NÀNG THƠM CĐThơm Mềm Cơm17.00025KG, 50KG
4SA RINsống Mềm14.00025KG, 50KG
5LỨT HUYẾT RỒNGXốp Mềm23.00050KG
6BỤI SỮAXốp Nở12.00025KG, 50KG
7504 CŨXốp Nở Tơi Cơm13.50050KG
864 THƠM DỨAXốp Mềm12.50025KG, 50KG
9NỞ 404Xốp Nở12.00025KG, 50KG
10THƠM THÁI XỐPXốp Mềm13.00025KG, 50KG
11HÀM CHÂU SIÊU CŨXốp Nsinh hoạt Tơi Cơm13.50025KG, 50KG
12504 CŨ LỠXốp Nở13.00050KG
13MÓNG CHIMXốp Mềm Thơm18.50050KG
14SA MƠ CŨNsinh hoạt Mềm14.50050KG

Gạo Tấm

STTTÊN GẠOĐẶC TÍNHGIÁ/1KGBAO
1TẤM THƠM MỚIDẻo Thơm13.00050KG
2TẤM TÀI NGUYÊNXốp Nngơi nghỉ Mềm14.00050KG
3TẤM SỮADẻo Thơm12.50050KG
4TẤM NẾPDẻo Thơm14.00050KG

Gạo Nếp

STTTÊN GẠOĐẶC TÍNHGIÁ/1KGBAO
1NẾPhường CÁI HOA VÀNGDẻo Thơm26.00060KG
2NẾP BẮCDẻo Thơm20.00060KG
3NẾP SÁPhường LONG ANDẻo Thơm17.00050KG
4NẾP CHÙMDẻo Thơm16.50050KG
5NẾPhường. LÁDẻo Thơm16.00050KG
6NẾP.. NHUNGDẻo Thơm30.00050KG
7NẾP NGHỖNGDẻo Thơm18.50050KG