Dream Of Là Gì

2 Thông dụng2.1 Danh từ2.2 Động từ .dreamt, dreamed2.3 Cấu trúc từ3 Chuyên ngành3.1 Xây dựng4 Các từ liên quan4.1 Từ đồng nghĩa4.2 Từ trái nghĩa /dri:m/

Thông dụng

Danh từ

Giấc mơ, giấc mộngin a dreamtrong giấc mơto see a dreamnằm mơ Sự mơ mộng, sự mơ màng, sự mộng tưởngin a waking dreamtrong lúc mơ màng, trong lúc mơ mộng Điều mơ tưởng, điều mơ ước; điều kỳ ảo như trong giấc mơthe dream of one"s lifeđiều mơ tưởng của đời mình

Động từ .dreamt, dreamed

Mơ, nằm mơ thấyhe must have dreamt ithẳn là nó nằm mơ thấy điều đó Mơ màng, mơ mộng, vẩn vơto dream away one"s timemơ mộng vẩn vơ hết thì giờ (thường), phủ định tưởng tượng, mơ tưởng; nghĩ rằng, tưởng rằng, có ý niệm rằngI never dream of doing such a thingtôi không hề bao giờ nghĩ đến chuyện làm một điều như thếto dream of somethingmơ tưởng tới cái gì

Cấu trúc từ

to dream up(thông tục) tưởng tượng ra, bịa raCó sáng kiến,ý tưởng to dream ofkhông nghĩ, quan tâm (về một điều gì đó) nữa

Hình thái từ

Chuyên ngành

Xây dựng

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

nounbubble * , castle in the air * , chimera , daydream , delusion , fancy , fantasy , hallucination , head trip , idea , image , imagination , impression , incubus , mental picture , nightmare , pie in the sky * , pipe dream * , rainbow , reverie , specter , speculation , thought , trance , vagary , wraith , ambition , aspiration , design , desire , flight of fancy * , hope , notion , wish , fiction , figment , illusion , phantasm , phantasma , vision , bubble , castle in the air , pipe dream , ideal , cloud-cuckoo-land , fantasia , phantasmagoria , revery , wild conceit verbbe delirious , be moonstruck , be up in clouds , brainstorm , build castles in air , conceive , concoct , cook up * , crave , create , daydream , devise , envisage , fancy , fantasize , formulate , hallucinate , hanker * , hatch * , have a flash , have a nightmare , have a notion , have a vision , hunger , idealize , imagine , invent , long , lust , make up , picture , pine , search for pot of gold , sigh , stargaze , sublimate , think , think up , thirst , visualize , muse , woolgather , apparition , aspiration , chimera , desire , expectation , fantasy , goal , hallucination , hope , ideal , illusion , image , nightmare , reverie , surreal , trance , vision , wish phrasal verbconcoct , contrive , devise , fabricate , formulate , hatch , make up , think up

Từ trái nghĩa

nounactuality , certainty , existence , fact , reality , substance , truth , realization. Chuyên mục: Hỏi Đáp