PRE INTERMEDIATE LÀ GÌ

Intermediate là gì? nghĩa của từ Intermediate là gì và Intermediate được sử dụng trong những trường hợp nào, cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây của nayaritas.net nhé.Bạn đang xem: Intermediate là gì

1. Intermediate là gì?

Intermediate có nghĩa là trung gian, ở giữa.

Bạn đang xem: Pre intermediate là gì

Intermediate là trình độ trung cấp tiếng Anh tương đương với IELTS 4.0 - 5.0 hay trình độ B1.

Intermediate được sử dụng vô cùng phổ biến trong tiếng Anh với nhiều ýnghĩa khác nhau và được sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau. Cùng tìm hiểu về từ Intermediate với những thông tin cơ bản nhất:

Phiên âm: Intermediate/ˌɪn.tɜː.ˈmi.di.ət/

Danh từ số nhiều: Intermediates có nghĩa là:

Người trung gian

Vật ở giữa, vật trung gian

Sản phẩm trung gian

Danh từ: người làm trung gian - Intermediary

Ngoại động từ: Intermediate có nghĩa là:

làm môi giới, trung gian, giải hòa

Cụ thể từ Intermediate trong tiếng Anh được sử dụng với những nét nghĩa như sau:

Intermediate: trung gian, giữa, khoảng giữa

Ví dụ:

intermediate point: điểm trung gian

Intermediate stage: giai đoạn trung gian

Intermediate area: khu vực ở giữa

Intermediate floor: sàn giữa các tầng

Intermediate: cấp trung bình (giữa cấp cao và cấp thấp)

Ví dụ:

Intermediate level: cấp độ trung bình

Intermediate: Vật trung gian, khâu trung gian trong xây dựng, cơ khí, bán hàng

Ví dụ:

Intermediate chemical: hóa chất trung gian

Intermediate compound: hợp chất trung gian

Intermediate cooling: làm lạnh trung gian

Intermediate copying paper: giấy sao trung gian

Intermediate equipment: thiết bị trung gian


*

Để hiểu rõ hơn về từ Intermediate trong tiếng Anh, bạn cũng nên nắm được một số từ đồng nghĩa với từ Intermediate dưới đây:

2. Cách sử dụng từ Intermediate trong tiếng Anh

Từ Intermediate trong tiếng Anh được sử dụng với 3 nét nghĩa chính sau đây:

2.1. Ở giữa hai thứ, hai cấp độ hoặc hai điểm

Định nghĩa trong tiếng Anh của từ Intermediate (Adj) là “being between two other related things, levels, or points” (Ở giữa hai điều có liên quan đến nhau, hai cấp độ hoặc hai điểm)

Ví dụ:

The higher level of Intemediate level in English Certification is upper-Intermediate level. (Cấp độ cao hơn cấp độ trung cấp trong chứng chỉ tiếng Anh là cấp độ cao cấp)

I got 6.0 IELTS, equivalent to the intermediate level. (Tôi đạt được 6.0 IELTS, tương đương với trình độ trung bình)

The website is intended for intermediate and advanced English students. (Trang web được dành cho những học sinh ở cấp độ trung cấp và thành thạo tiếng Anh)

2.2. Các hoạt động trung gian

Định nghĩa của từ Intermediate trong từ điển còn có nghĩa khác là “intermediate activities or decisions happen during a process, rather than at the beginning or end of it” (các hoạt động trung gian hoặc quyết định xảy ra trong một quá trình thay vì ở đầu hoặc cuối)

Ví dụ:

There are many intermediate isues to be dealt with before making changes to their rules. (Có rất nhiều những vấn đề trung gian xung quanh cần được giải quyết trước khi có sự thay đổi với luật của họ)


*

2.3. Đạt đến một trình độ, kiến thức tốt

Một định nghĩa tiếp theo của từ Intermediate là “having reached a fairly good level of skill or knowledge” (Đạt đến một trình độ, kiến thức tốt).

Xem thêm: Haute Couture Là Gì ? Tất Tất Tật Về Thế Giới Lộng Lẫy Của Thời Trang Cao Cấp

Ví dụ:

The test will define your English level: beginner, intermediate or advanced. (Bài kiểm tra sẽ đánh giá trình độ tiếng Anh của bạn: mới bắt đầu, trung cấp hay cao cấp)

Only 24% of France workers had intermediate level vocational qualifications, compared with 56 % in England. (Chỉ có 24% công nhân Pháp có trình độ trung cấp nghề, so với 56 % ở Anh.)

3. Trình độ Intermediate trong tiếng Anh

Trong việc thể hiện trình độ tiếng Anh, Intermediate chỉ cấp độ trung bình, ở giữa, cấp độ thấp hơn gọi là Pre-Intermediate, cấp độ cao hơn được gọi là Upper-Intermediate.

3.1. Trình độ Pre-Intermediate

Trình độ Pre-Intermediate được gọi là trình độ tiền trung cấp, dành cho những bạn mới bắt đầu học tiếng Anh và có thể giao tiếp tiếng Anh trong những tình huống giao tiếp đơn giản. Trình độ Pre-Intermediate tương đương với điểm số trong một số chứng chỉ tiếng Anh phổ biến như sau:

Chứng chỉ IELTS: tương đương 3.0-4.0

Chứng chỉ TOEIC iBT: tương đương số điểm từ 0-31

Chứng chỉ TOEIC: tương đương 301-400 điểm

Ở trình độ Pre-Intermediate, bạn sẽ có khả năng tiếng Anh như sau:

Có một số lượng từ vựng nhất định

Nắm được ngữ pháp tiếng Anh cơ bản

Đọc hiểu văn bản tiếng Anh đơn giản

Diễn đạt ý tưởng, suy nghĩ của bản thân ở mức độ thông thường

Giao tiếp được trong những tình huống giao tiếp cơ bản, quen thuộc


*

3.2. Trình độ Intermediate

Trình độ Intermediate trong tiếng Anh là trình độ trung cấp, chỉ những người có thể thành thạo trong việc giao tiếp tiếng Anh. Ở trình độ Intermediate, bạn có thể làm chủ được cuộc giao tiếp của mình. Trong một số chứng chỉ tiếng Anh phổ biến, trình độ Intermediate được quy đổi thành điểm số như sau:

IELTS: tương đương 5.5-6.5 IELTS

TOEFL: trình độ Intermediate tương đương 87-109 điểm

TOEIC: tương đương 780-875 TOEIC

3.3. Trình độ Upper-Intermediate

Trình độ Upper-Intermediate dành cho những bạn có khả năng hiểu và diễn đạt những ý phức tạp trong cuộc giao tiếp, cũng như thảo luận về các vấn đề chuyên ngành trong những bối cảnh khác nhau. Với những bạn đã đạt đến trình độ Upper-Intermediate trong tiếng Anh, các bạn đã có được sự tự tin trong giao tiếp. Một số mức điểm tương đương với trình độ này trong các chứng chỉ tiếng Anh như:

IELTS: trình độ Upper-Intermediate tương đương 7.0-8.0 trong tiếng Anh

TOEFL: trình độ Upper- Intermediate tương đương số điểm 110-119

TOEIC: trình độ Upper-Intermediate tương đương 880-945 điểm

Như vậy, qua bài viết trên đây của nayaritas.net, chắc hẳn bạn đã hiểu được Intermediate là gì, cũng như cách sử dụng của từ này trong tiếng Anh rồi chứ. Chúc các bạn làm quen được với nhiều hơn nữa cách sử dụng của những từ thông dụng trong tiếng Anh.