Winnie Là Gì

Trong bài viết sau đây, Tên hay nhất đã tổng hợp và chia sẻ đến các bạn danh sách tên tiếng Anh cho nữ hay, đẹp và ý nghĩa nhất.

Bạn đang xem: Winnie là gì

Trong thời đại ngày nay thì tiếng Anh đã trở thành một ngôn ngữ thông dụng và phổ biến trên toàn thế giới. Những cái tên tiếng Anh sẽ giúp chúng ta dễ dàng hòa nhập và gây được ấn tượng với người khác tốt hơn.

Do vậy, bạn muốn tìm bé gái sắp chào đời của gia đình bạn một cái tên tiếng Anh thật hay và ấn tượng nhất.

Hoặc cũng có thể bạn đang muốn tìm một cái tên tiếng Anh hay để làm biệt danh, nickname cho mình.

Xem thêm: Đố Vui: Hoa Gì Biết Ăn, Biết Nói, Biết Ăn Biết Nói Biết Hát?

Thay vì mất nhiều thời gian để suy nghĩ, các bạn có thể tham khảo bài viết sau đây của chúng tôi để dễ dàng tìm được cái tên mà mình ưng ý.

Bài viết sẽ cung cấp đến bạn những tên tiếng Anh hay, đẹp và ý nghĩa nhất dành cho nữ.

Hãy cùng tìm hiểu ngay bây giờ nhé.

Tổng hợp tên tiếng Anh hay dành cho nữ, bé gái


*

Alaric: thước đo quyền lực.Felicity : vận may tốt lànhAlmira : công chúaCael: mảnh khảnh.Belinda: Đáng yêuBelle, Bella: Xinh đẹpHelen, Helena: Dịu dàngHetty: Người được nhiều người biết đếnHolly: ngọt như mật ongGrace: Lời chúc phúc của ChúaGuinevere: Tinh khiếtGwen, Gwendolyn: Trong sángClaire, Clare: Phân biệt phải trái rõ ràngCaius: hân hoanCalixto: xinh đẹp.Adela/Adele : cao quýElysia : được ban/chúc phướcGladys : công chúaGwyneth : may mắn, hạnh phúcElfleda : mỹ nhân cao quýHelga : được ban phướcMilcah : nữ hoàngPhoebe : tỏa sángRowena : danh tiếng, niềm vuiXavia : tỏa sángCassian: rỗng tuếch.Orla : công chúa tóc vàngPandora : được ban phước toàn diệnChrysanthos: bông hoa vàng.Anne: ân huệ, cao quý.Crius: mang ý nghĩa chúa tể, bậc thầy.Damon: chế ngự, chinh phục.Irene : hòa bìnhBeatrix : hạnh phúc, được ban phướcHadrian: mái tóc tối màu.Halloran: người lạ đến từ nước ngoài.Bridget : sức mạnh, người nắm quyền lựcCalliope : khuôn mặt xinh đẹpFidelma : mỹ nhânEmeric: có nghĩa quyền lực.Amabel/Amanda : đáng yêuSharon: Yên bìnhPhyllis: Cây cây xanh tốtPrimavera: Nơi mùa xuân bắt đầuPhoebe: Ánh trăng vàngSelena: Mặn mà, đằm thắmVeronica:Sự thậtNessa, Nessa: Tinh khiếtNerita: Sinh ra từ biểnAngelica: Tiếng Ý của từ Angela, nghĩa là thiên thầnEstelle: Một ngôi saoFelicia: Lời chúc mừngCeridwen : đẹp như thơ tảFiona : trắng trẻoKeisha : mắt đenDoris : xinh đẹpBrenna : mỹ nhân tóc đenDulcie : ngọt ngàoIsolde : xinh đẹpDelwyn : xinh đẹp, được phù hộAmelinda : xinh đẹp và đáng yêuLouisa : chiến binh nổi tiếngAllie: đẹp trai, thần kì.Annika: nữ thần Durga trong đạo Hin đu.Ada: người phụ nữ cao quý.Bridget: tức là quyền lực, sức mạnh, đức hạnh.Catherine: tinh khôi, sạch sẽ.Sterling : ngôi sao nhỏEirlys : hạt tuyếtElain : chú hưu conBella: người phụ nữ xinh đẹp.Arya: có nghĩa cao quý, tuyệt vời, trung thực.

*

Beatrice: người mang niềm vui.Brett: cô gái đến từ hòn đảo Brittany.Azura : bầu trời xanhSelina : mặt trăngStella : vì saoOriana : bình minhPhedra : ánh sángEira : tuyếtClover: đồng cỏ, đồng hoa.Cosima : có quy phép, hài hòa, xinh đẹpDaisy: đôi mắt.Ernesta : chân thành, nghiêm túcLatifah – dịu dàng, vui vẻCoraline: biển quý.Alma : tử tế, tốt bụngBianca/Blanche : trắng, thánh thiệnHarriet: Người thông suốtNathania: Món quà của ChúaNell: Dịu dàng và nhẹ nhàngVania: Duyên dàngVeleda: Sự từng trảiShana: Đẹp đẽShannon: Khôn ngoanPrimrose:Hoa hồngVera: Sự thậtVerda: Mùa xuânPearl, Peggy, Peg: Viên ngọc quýDorothy: tức là món quà của Chúa.Keelin – trong trắng và mảnh dẻCharlotte: người phụ nữ tự do.Clarice: mang ý nghĩa sáng sủa, sạch sẽ, nổi tiếng.Tryphena : duyên dáng, thanh nhã, thanh tao, thanh túXenia : hiếu kháchLaelia – vui vẻHalcyon : bình tĩnh, bình tâmAgnes : trong sángDilys : chân thành, chân thậtAgatha : tốtEulalia : (người) nói chuyện ngọt ngàoJena : chú chim nhỏAnita: Duyên dáng và phong nhãAnn, Anne: Yêu kiều, duyên dángChloe: Như bông hoa mới nởChristine, Christian: Ngay thẳngHeather: hoa thạch namFiona: Xinh xắnFlora: Một bông hoaFrances, Francesca: Tự do và phóng khoángEstra: Nữ thần mùa xuânEthel: Quý pháiCoral: Viên đá nhỏCourtney: Người của hoàng giaCiara : đêm tốiSophronia : cẩn trọng, nhạy cảmMuriel : biển cả sáng ngờiRosabella : đóa hồng xinh đẹpSelena : mặt trăng, nguyệtIolanthe : đóa hoa tímRosa : đóa hồngEdana : lửa, ngọn lửaLayla : màn đêmHeulwen : ánh mặt trờiIris : hoa iris, cầu vồngGratian: duyên dáng.Keva : mỹ nhân, duyên dángKiera : cô bé đóc đenMabel : đáng yêuDonna: Quý pháiDora: Một món quàDoris: Từ biển khơiCarissa: Nhạy cảm và dịu dàngCarla: Nữ tínhErika: Mạnh mẽErnestine: Có mục đíchDominique: Thuộc về Thượng ĐếCarly: Một dạng của tên CarolineDrusilla : mắt long lanh như sươngHebe : trẻ trungAurelia : tóc vàng óngMiranda : dễ thương, đáng yêuRowan : cô bé tóc đỏSerena : tĩnh lặng, thanh bìnhVictoria : chiến thắngEmyrs: bất diệt.Charmaine/Sharmaine : quyến rũAndrea : mạnh mẽ, kiên cườngHelen : mặt trời, người tỏa sángJennifer: Con sóngJessica, Jessie: Khỏe mạnhJewel: Viên ngọc quýJillian, Jill: Bé nhỏOlwen : dấu chân được ban phướcCallum: chim bồ câu.Callias: người xinh đẹp nhất.Mirabel : tuyệt vờiOdette/Odile : sự giàu cóLadonna : tiểu thưBanquo: tức là không xác định.Florence : nở rộ, thịnh vượngAdelaide/Adelia : người phụ nữ có xuất thân cao quýHypatia : cao (quý) nhấtCleopatra : vinh quang của cha,.Donna : tiểu thưAltair: có nghĩa chim ưng.Aleron: đôi cánh.Amycus: người bạnGenevieve : tiểu thư, phu nhân của mọi ngườiAlva : cao quý, cao thượngAriadne/Arianne : rất cao quý, thánh thiện

Tên tiếng Anh phổ biến dành cho nữ, con gái

*

Barbara: Người luôn tạo sự ngạc nhiênBeata: Hạnh phúc, sung sướng và may mắnCatherine: Tinh khiếtDominica: Chúa tểAlida : chú chim nhỏAnthea : như hoaAurora : bình minhAzure : bầu trời xanhRoxana : ánh sáng, bình minhStella : vì sao, tinh túArrietty: người cai trị ngôi nhà.Matilda : sự kiên cường trên chiến trườngEdith : sự thịnh vượng trong chiến tranhAnnabella : xinh đẹpEirian/Arian : rực rỡ, xinh đẹpElena: Thanh túJane, Janet: Duyên dángHilary : vui vẻGwen : được ban phướcDurante: trong suốt.Evander: người đàn ông mạnh mẽ.Amanda : được yêu thương, xứng đáng với tình yêuVivian : hoạt bátMeliora : tốt hơn, đẹp hơn, hay hơnMelinda: Biết ơnMelissa:Con ong nhỏJemima: Con chim bồ câuJasmine: Như một bông hoaLara: Được nhiều người yêu mếnLarina: Cánh chim biểnCamille: Đôi chân nhanh nhẹnDeborah: Con ong chăm chỉJade: Trang sức lộng lẫyLeah, Leigh: Niềm mong đợiLee, Lea: Phóng khoángLeticia: Niềm vuiLarissa: Giàu có và hạnh phúcLaverna: Mùa xuânElga, Elfin: Ngọn giáoEmily: Giàu tham vọngMelanie: Người chống lại bóng đêmLily : hoa huệ tâyCalantha : hoa nở rộEsther : ngôi saoViolet : hoa violet, màu tímJasmine : hoa nhàiLucasta : ánh sáng thuần khiếtMaris : ngôi sao của biển cảGlenda : trong sạch, thánh thiện, tốt lànhGuinevere : trắng trẻo và mềm mạiDaisy : hoa cúc dạiFlora : hoa, bông hoa, đóa hoaDiana, Diane: Nữ thầnMercy: Rộng lượngvà từ biMichelle:Nữ tínhMirabelle: kỳ diệu và đẹp đẽMiranda: Người đáng ngưỡng mộEmma: Tổ mẫuBeatrice, Beatrix: Người được chúc phúcAndrea: Dịu dàng, nữ tínhAngela: Thiên thầnGlynnis: Đẹp thánh thiệnHanna: Lời chúc phúc của ChúaPhilippa: Giàu nữ tínhGeraldine: Người vĩ đạiGloria: Đẹp lộng lẫyValerie: Khỏe mạnhVanessa: Con bướmScarlett: Màu đỏNicolette: Chiến thắngPatience: Kiên nhẫn và đức hạnhNoelle: Em bé của đêm Giáng sinhFern: Sức sống bền lâuEudora: Món quàEunice: Hạnh phúc của người chiến thắngPatricia:Quý pháiSally: Người lãnh đạoSamantha: Người lắng ngheNerissa: Con gái của biểnSelene, Selena: Ánh trăngNina: Người công bằngAnnabelle: Niềm vui mừngAnnette: Một biến thể của tên AnneBelinda: Đáng yêuBelle, Bella: Xinh đẹpHelen, Helena: Dịu dàngHetty: Người được nhiều người biết đếnHolly: ngọt như mật ongGrace: Lời chúc phúc của ChúaGuinevere: Tinh khiếtGwen, Gwendolyn: Trong sángClaire, Clare: Phân biệt phải trái rõ ràngClarissa: Được nhiều người biết đếnBernice: Người mang về chiến thắng

Tên tiếng Anh dễ thương dành cho nữ

Alice – đẹp đẽJane – tình yêu của thượng đếSusanna – tinh khôiAngela – thiên thầnArian – xinh đẹp, rực rỡEira – tuyếtRegina – nữ hoàngAnna – cao thượngElizabeth – người hiến dâng cho thượng đếJoan – diệu dàngKart – tình yêuJulia – thanh nhãSarah – công chúaAlbert – cao quýEmily – siêng năngLadonna – tiểu thưLily – hoa bách hợp

Một số tên tiếng Anh khác dành cho nữ

*

Samson : Đứa con của mặt trờiCarwyn : Được yêu, được ban phướcDai : Tỏa sángDominic : Chúa tểViolet: đóa hoa nhỏ màu tím.Patrick : Người quý tộcEugene : Xuất thân cao quýNora: ánh sáng.Jethro : Xuất chúngIris – hoa iris, cầu vồngLily – hoa huệ tâyRosa – đóa hồngRosabella – đóa hồng xinh đẹpSelena – mặt trăng, nguyệtViolet – hoa violet, màu tímMagnus : Vĩ đạiWinona: con gái đầu lòng.Ysabell: có nghĩa là dành cho Chúa.Wendy: người mẹ bé nhỏ.Winnie: có nghĩa là hạnh phúc và hứng thú.Anselm : Được Chúa bảo vệGalvin : Tỏa sáng, trong sángClitus : Vinh quangCuthbert : Nổi tiếngBrian : Sức mạnh, quyền lựcLeon : Chú sư tửEthelbert : Cao quý, tỏa sángMaximilian : Vĩ đại nhất, xuất chúng nhấtHelen – mặt trời, người tỏa sángHilary – vui vẻIrene – hòa bìnhBeatrix – hạnh phúc, được ban phướcGwen – được ban phướcSerena – tĩnh lặng, thanh bìnhTabitha: sự xinh đẹp, kiều diễm.Tiggy: sự xứng đáng.Richard : Sự dũng mãnhTess: người gặt lúa.Tracy: dũng cảm.Trixie: người mang niềm vui.Andrew : Hùng dũng, mạnh mẽNatasha: Có nghĩa là giáng sinh.Selena: nữ thần mặt trăng.Susan: Có nghĩa là hoa huệ duyên dáng.Darius : Giàu có, người bảo vệMelanie – đenKiera – cô gái tóc đenMargaret – ngọc traiPearl – ngọc traiRuby – đỏ, ngọc rubyOtis : Hạnh phúc và khỏe mạnhMark: con của thần chiếnBernie : Một cái tên đại diện sự tham vọng.Kristy: người theo đạo Ki tô.Jane: duyên dáng.Katniss: nữ anh hùng.Frank: sự tự doMinny: ký ức đáng yêu.Finn : Người đàn ông lịch lãmErmintrude – được yêu thương trọn vẹnEsperanza – hy vọngFarah – niềm vui, sự hào hứngLetitia – niềm vuiOralie – ánh sáng đời tôiVenn : Đẹp traiCaradoc : Đáng yêuClinton : Tên đại diện cho sự mạnh mẽ và đầy quyền lựcCorbin : Tên với ý nghĩa reo mừng, vui vẻ được đặt tên cho những chàng trai hoạt bát, có sức ảnh hưởng đến người khác.Rory : Đây có thể là 1 cái tên phổ biến trên toàn thế giới, nó có nghĩa là “the red king”.Saint : Ý nghĩa “ánh sáng”, ngoài ra nó cũng có nghĩa là “vị thánh”James: thần phù hộJohn: món quà của thượng đếTitus : Danh giáGwen: tức là vị Thánh.Harriet: kỷ luật của căn nhà.Winifred – niềm vui và hòa bìnhZelda – hạnh phúcAmity – tình bạnEdna – niềm vuiEdsel : Cao quýElmer : Cao quý, nổi tiếngNelly: ánh sáng rực rỡ.Katy: sự tinh khôi.Jack: thật thà, chân thànhEric: người tự tinEdgar: giàu có, thịnh vượngElias : Đại diện cho sức mạnh, sự nam tính và sự độc đáo.Silas : Là cái tên đại diện cho sự khao khát tự do. Phù hợp với những người thích đi du lịch, thích tìm hiểu cái mới.Matilda: chiến binh hùng mạnh.Meg: có nghĩa là xinh đẹp và hạnh phúc.Robert : Người nổi danh sáng dạLeia: đứa trẻ đến từ thiên đường.Alexander : Người trấn giữ, người bảo vệVincent : Chinh phụcHarvey : Chiến binh xuất chúngCharles : Quân đội, chiến binhMary: có nghĩa là đắng ngắt.Drake : RồngWilliam : Mong muốn bảo vệUrsula: chú gấu nhỏ.Vanessa: con bướm.Azaria : Được Chúa giúp đỡGwyn : Được ban phướcDalziel : Nơi đầy ánh nắngBasil : Hoàng giaBenedict : Được ban phướcNolan : Dòng dõi cao quý, nổi tiếngOrborne : Nổi tiếng như thần linhLagan : LửaLeighton : Vườn cây thuốcEnda : Chú chimUri : Ánh sángPhoebe: sáng sủa và tinh khôi.Aidan : LửaAnatole : Bình minhEgan : Lửa